Từ điển Anh–Việt

111.660 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scraggy

/'skrægi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scraggy

/'skrægi/

tính từ

  • gầy giơ xương, khẳng khiu
Định nghĩa tiếng Anh

s. being very thin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...