scramjet
/'skræmdʒet/ phổ biến #37556
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scramjet
//
* danh từ- động cơ phản lực tĩnh siêu âm
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...