Từ điển Anh–Việt

112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scrap-iron

/'skræp'aiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scrap-iron

/'skræp'aiən/

danh từ

  • sắt vụn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...