Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scratch-cat

/'skrætʃkæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scratch-cat

/'skrætʃkæt/

danh từ

  • người đàn bà nanh ác; đứa bé tinh ma
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...