scratch-race
/'skrætʃreis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scratch-race
/'skrætʃreis/
danh từ
- cuộc chạy đua không chấp
Từ điển Anh–Việt
111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...