Từ điển Anh–Việt

111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scratching sound

Nghĩa thường dùng

tiếng cào cào cụm từ

“The cat made a scratching sound at the door.”Con mèo cào cửa nghe cào cào.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...