scrawly
/'skrɔ:li/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scrawly
/'skrɔ:li/
tính từ
- nguệch ngoạc, tháu (chữ viết)
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...