Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scrawly

/'skrɔ:li/

tính từ

  • nguệch ngoạc, tháu (chữ viết)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...