Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scray

/skrei/

danh từ

  • (động vật học) nhạn biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. A tern; the sea swallow.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...