Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screamingly

/'skri:miŋli/ phổ biến #44121
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screamingly

//

* phó từ
  • đủ để gây tiếng cười
Định nghĩa tiếng Anh

r. to an extreme degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...