Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44121

screamingly

//

* phó từ
  • đủ để gây tiếng cười
Định nghĩa tiếng Anh

r. to an extreme degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...