Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screed

/skri:d/ TOEFLGRE phổ biến #30203
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screed

/skri:d/

danh từ

  • bài diễn văn kể lể; bức thư kể lể
  • đường vạch lên tường (làm chuẩn để trát vữa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a long monotonous harangue n. a long piece of writing n. an accurately levelled strip of material placed on a wall or floor as guide for the even application of plaster or concrete

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...