screen-fire
/'skri:n'faiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
screen-fire
/'skri:n'faiə/
danh từ
- (quân sự) sự bắn yểm hộ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...