Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screen-test

/'skri:ntest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screen-test

//

* danh từ
  • đoạn phim quay để kiểm tra khả năng đóng phim của diễn viên* ngoại động từ
  • quay một đoạn phim để kiểm tra khả năng đóng phim của diễn viên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...