Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screenplay analysis

/ˈskriːnpleɪ əˈnælɪsɪs/

Nghĩa thường dùng

phân tích kịch bản cụm từ

“Screenplay analysis reveals the film's deeper meanings.”Phân tích kịch bản tiết lộ những ý nghĩa sâu sắc của bộ phim.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...