Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screensavers

/ˈskriːnˌseɪvərz/

Nghĩa thường dùng

trình bảo vệ màn hình danh từ

“I enjoy changing my screensavers frequently.”Tôi thích thay đổi trình bảo vệ màn hình thường xuyên.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • hình nền bảo vệ màn hình

ví dụ

I enjoy changing my screensavers frequently. — Tôi thích thay đổi hình nền bảo vệ màn hình thường xuyên.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...