screensavers
/ˈskriːnˌseɪvərz/
Nghĩa thường dùng
trình bảo vệ màn hình
danh từ
“I enjoy changing my screensavers frequently.”Tôi thích thay đổi trình bảo vệ màn hình thường xuyên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hình nền bảo vệ màn hình
ví dụ
I enjoy changing my screensavers frequently. — Tôi thích thay đổi hình nền bảo vệ màn hình thường xuyên.