screensavers /ˈskriːnˌseɪvərz/
danh từ
- hình nền bảo vệ màn hình
ví dụ
I enjoy changing my screensavers frequently. — Tôi thích thay đổi hình nền bảo vệ màn hình thường xuyên.
112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
I enjoy changing my screensavers frequently. — Tôi thích thay đổi hình nền bảo vệ màn hình thường xuyên.
Đang tải...