Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screenwriter

/'skri:n,raitə/ Collins ★ phổ biến #13565
Biến thể từ screenwriters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screenwriter

/'skri:n,raitə/

danh từ

  • người viết kịch bản phim
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who writes screenplays

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...