screever
/'skri:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
screever
/'skri:və/
danh từ
- (từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...