Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

screw press

/'skru:pres/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy ép kiểu vít
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...