Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screw-ball

/'skrɑ:bɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screw-ball

/'skrɑ:bɔ:l/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gàn, điên

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người gàn, người điên
  • (thể dục,thể thao) quả bóng xoáy (bóng chày)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...