Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screw-cutter

/'skru:,kʌtə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screw-cutter

/'skru:,kʌtə/

danh từ

  • (kỹ thuật) máy cắt ren vít, máy tiện ren
  • bàn ren; đầu cắt ren ((cũng) screw-die)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...