screw-pine
/'skru:pain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
screw-pine
/'skru:pain/
danh từ
- (thực vật học) cây dừa dại
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...