Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

screw-steamer

/'skru:'sti:mə/

danh từ

  • tàu có chân vịt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...