Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screw-thread

/'skru:θred/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screw-thread

/'skru:θred/

danh từ

  • (kỹ thuật) ren
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...