Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

screw-top

//

* tính từ
  • có nút, có nắp xoáy (về cái lọ )

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...