screw-wrench
/'skru:rentʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
screw-wrench
/'skru:rentʃ/
danh từ
- cái siết vít, chìa vặn vít
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...