screwball
//
* tính từgàn, lập dị, điên* danh từ người gàn dở, người lập dị, người điên quả bóng xoáy (bóng chày) Định nghĩa tiếng Anh
n. a pitch with reverse spin that curves toward the side of the plate from which it was thrown
Giỏ hàng của bạn (0)
Đang tải...