Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screwball

/'skru:bɒ:l/ phổ biến #27619
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screwball

//

* tính từ
  • gàn, lập dị, điên* danh từ
  • người gàn dở, người lập dị, người điên
  • quả bóng xoáy (bóng chày)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pitch with reverse spin that curves toward the side of the plate from which it was thrown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...