Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27619

screwball

//

* tính từ
  • gàn, lập dị, điên* danh từ
  • người gàn dở, người lập dị, người điên
  • quả bóng xoáy (bóng chày)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pitch with reverse spin that curves toward the side of the plate from which it was thrown

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...