Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screwdriver set

/ˈskruːdraɪvər set/

Nghĩa thường dùng

bộ tua vít danh từ

“I bought a screwdriver set for home.”Tôi mua một bộ tua vít cho nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...