Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

screwy

/'skru:i/ phổ biến #29892
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

screwy

/'skru:i/

tính từ

  • (từ lóng) gàn bát sách, dở hơi
Định nghĩa tiếng Anh

s not behaving normally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...