Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29892

screwy

/'skru:i/

tính từ

  • (từ lóng) gàn bát sách, dở hơi
Định nghĩa tiếng Anh

s not behaving normally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...