Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scribbling-diary

/'skribliɳ,daiəri/

danh từ

  • sổ ghi chép lặt vặt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...