scribbling-diary
/'skribliɳ,daiəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scribbling-diary
/'skribliɳ,daiəri/
danh từ
- sổ ghi chép lặt vặt
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...