scribbling-paper
/'skribliɳ,peipə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scribbling-paper
/'skribliɳ,peipə/
danh từ
- giấy nháp, giấy để ghi chép vội
Từ điển Anh–Việt
111.710 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...