scribing-compass
/'skraibiɳ,kʌmpəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scribing-compass
/'skraibiɳ,kʌmpəs/
danh từ
- cái com-pa để kẻ trên gỗ
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...