scribing-iron
/'skraibə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scribing-iron
/'skraibə/
-iron)/'skraibiɳ,aiən/ (scribe-awl)
/'skraib:ɔl/
danh từ
- mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa
Từ điển Anh–Việt
112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...