Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scrimmager

/'skrimidʤə/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) tiền đạo (bóng bầu dục)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...