scrimshank
/'skrimʃænk/
nội động từ
- (quân sự), (từ lóng) trốn việc
Biến thể từ
scrimshanking hiện tại phân từ
scrimshanked quá khứ
scrimshanks ngôi 3 số ít
scrimshanked quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. British military language: avoid work