Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scrimshank

/'skrimʃænk/

nội động từ

  • (quân sự), (từ lóng) trốn việc
Định nghĩa tiếng Anh

v. British military language: avoid work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...