script-writer
Biến thể từ
script-writers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
script-writer
//
* danh từ- người viết kịch bản (phim, kịch )
Từ điển Anh–Việt
112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...