Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scriptoria

/skrip'tɔ:riəm/

danh từ, số nhiều scriptoria

/skrip'tɔ:riə/
  • phòng làm việc, phóng viết (trong tu viện)
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Scriptorium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...