Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scripturalist

//

* danh từ
  • người theo chủ nghĩa thánh kinh
  • người nghiên cứu thánh kinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...