Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scripturalist

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scripturalist

//

* danh từ
  • người theo chủ nghĩa thánh kinh
  • người nghiên cứu thánh kinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...