Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scripture reader

/'skriptʃə,ri:də/

danh từ

  • người đọc kinh thánh (đến tận nhà người nghèo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...