scripture reader
/'skriptʃə,ri:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scripture reader
/'skriptʃə,ri:də/
danh từ
- người đọc kinh thánh (đến tận nhà người nghèo)
Từ điển Anh–Việt
112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...