scrivener's palsy
/'skrivnəz'pɔ:lzi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scrivener's palsy
/'skrivnəz'pɔ:lzi/
danh từ
- (y học) chứng co giật lúc viết
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...