Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scroll down

Nghĩa thường dùng

cuộn xuống cụm từ

“Scroll down to see the homework instructions.”Cuộn xuống để xem hướng dẫn bài tập về nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...