scroll-work
/'skroulwə:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scroll-work
/'skroulwə:k/
danh từ
- hình trang trí có những đường cuộn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...