scrolling through /ˈskroʊlɪŋ θruː/
cụm từ
- lướt qua, lật qua (nội dung trên màn hình)
- scrolling through social media: lướt qua mạng xã hội
- scrolling through a document: lướt qua tài liệu
- scrolling through photos: lướt qua ảnh
Đồng nghĩa
browsingskimmingscanningflipping through