Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scrolling through /ˈskroʊlɪŋ θruː/

cụm từ

  • lướt qua, lật qua (nội dung trên màn hình)
    • scrolling through social media: lướt qua mạng xã hội
    • scrolling through a document: lướt qua tài liệu
    • scrolling through photos: lướt qua ảnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...