Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scrubbiness

/'skrʌbinis/

danh từ

  • sự còi cọc, sự cằn cỗi
  • sự tầm thường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...