Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scrubbing-brush

/'skrʌbiɳbrʌʃ/

danh từ

  • bàn chải cứng, bàn chải để cọ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...