Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25188

scrubby

/'skrʌbi/

tính từ

  • có nhiều bụi rậm
  • còi, cằn cỗi
  • tầm thường, vô giá trị
Biến thể từ scrubbier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

s sparsely covered with stunted trees or vegetation and underbrush\ns inferior in size or quality

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...