Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scrubwoman

/'skrʌb,wumən/

danh từ

  • người đàn bà làm nghề quét dọn thuê
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...