scrutinizingly
/'skru:tinaiziɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scrutinizingly
/'skru:tinaiziɳli/
phó từ
- kỹ lưỡng, tỉ mỉ
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...