Từ điển Anh–Việt

109,061 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scrutinizingly

/'skru:tinaiziɳli/

phó từ

  • kỹ lưỡng, tỉ mỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...