Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sculduggery

/'skʌl,dʌgəri/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) sự lừa bịp
  • hành động xấu xa hủ bại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...