Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sculpturesque

/,skʌlptʃə'resk/

tính từ

  • như điêu khắc, như chạm trổ; như một pho tượng
Định nghĩa tiếng Anh

s resembling sculpture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...