Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scurry underfoot /ˈskɜːri ˌʌndərˈfʊt/

cụm từ

  • chạy nhanh và lộn xộn dưới chân (thường là động vật nhỏ)
    • rats scurry underfoot: chuột chạy rối rít dưới chân
    • children scurry underfoot: trẻ con chạy qua chạy lại dưới chân
  • di chuyển nhanh, vội vã dưới chân người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...