scurry underfoot /ˈskɜːri ˌʌndərˈfʊt/
cụm từ
- chạy nhanh và lộn xộn dưới chân (thường là động vật nhỏ)
- rats scurry underfoot: chuột chạy rối rít dưới chân
- children scurry underfoot: trẻ con chạy qua chạy lại dưới chân
- di chuyển nhanh, vội vã dưới chân người