scurvy-grass
/'skə:vi,grɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
scurvy-grass
/'skə:vi,grɑ:s/
danh từ
- (thực vật học) cải ốc tai
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...